Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
牝犬
めいぬ
vocabulary vocab word
chó cái
con chó cái
牝犬
meinu
牝犬
牝犬
めいぬ
chó cái, con chó cái
め
い
ぬ
牝
犬
め
い
ぬ
牝
犬
め
い
ぬ
牝
犬
Ý nghĩa
chó cái
và
con chó cái
chó cái, con chó cái
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
牝犬
chó cái, con chó cái
めいぬ
牝
cái, giống cái
めす, め-, ヒン
牜
bò, bò cái, bộ thủ bò (số 93)
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.