Từ vựng
片言
かたこと
vocabulary vocab word
lời nói ngọng nghịu
ngôn ngữ bập bẹ
lời nói ấp úng
tiếng nói trẻ con
lời nói không trôi chảy
kiến thức sơ sài
片言 片言 かたこと lời nói ngọng nghịu, ngôn ngữ bập bẹ, lời nói ấp úng, tiếng nói trẻ con, lời nói không trôi chảy, kiến thức sơ sài
Ý nghĩa
lời nói ngọng nghịu ngôn ngữ bập bẹ lời nói ấp úng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0