Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
爿偏
しょうへん
vocabulary vocab word
bộ thủ 90 bên trái
爿偏
shouhen
爿偏
爿偏
しょうへん
bộ thủ 90 bên trái
しょ
う
へ
ん
爿
偏
しょ
う
へ
ん
爿
偏
しょ
う
へ
ん
爿
偏
Ý nghĩa
bộ thủ 90 bên trái
bộ thủ 90 bên trái
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
爿偏
bộ thủ 90 bên trái
しょうへん
爿
bộ thủ tả (số 90)
ショウ, ソウ
偏
một phần, phía, bộ thủ bên trái...
かたよ.る, ヘン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
扁
bằng phẳng, nhỏ bé
ひらたい, ヘン
户
𠕁
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.