Từ vựng
爆ぜる
はぜる
vocabulary vocab word
nổ tung
vỡ bung
nứt toác
爆ぜる 爆ぜる はぜる nổ tung, vỡ bung, nứt toác
Ý nghĩa
nổ tung vỡ bung và nứt toác
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はぜる
vocabulary vocab word
nổ tung
vỡ bung
nứt toác