Từ vựng
燃える
もえる
vocabulary vocab word
cháy
bừng cháy nhiệt huyết
燃える 燃える もえる cháy, bừng cháy nhiệt huyết
Ý nghĩa
cháy và bừng cháy nhiệt huyết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
もえる
vocabulary vocab word
cháy
bừng cháy nhiệt huyết