Từ vựng
熊送
くまおくり
vocabulary vocab word
lễ hiến tế gấu
nghi thức giết gấu
熊送 熊送 くまおくり lễ hiến tế gấu, nghi thức giết gấu
Ý nghĩa
lễ hiến tế gấu và nghi thức giết gấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くまおくり
vocabulary vocab word
lễ hiến tế gấu
nghi thức giết gấu