Từ vựng
熊胆
ゆうたん
vocabulary vocab word
mật gấu khô (dùng làm thuốc)
熊胆 熊胆 ゆうたん mật gấu khô (dùng làm thuốc)
Ý nghĩa
mật gấu khô (dùng làm thuốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆうたん
vocabulary vocab word
mật gấu khô (dùng làm thuốc)