Từ vựng
熊の胆
くまのい
vocabulary vocab word
mật gấu khô (dùng làm thuốc)
熊の胆 熊の胆 くまのい mật gấu khô (dùng làm thuốc)
Ý nghĩa
mật gấu khô (dùng làm thuốc)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くまのい
vocabulary vocab word
mật gấu khô (dùng làm thuốc)