Từ vựng
煎りたて
いりたて
vocabulary vocab word
mới rang (ví dụ: hạt cà phê)
mới sao
煎りたて 煎りたて いりたて mới rang (ví dụ: hạt cà phê), mới sao
Ý nghĩa
mới rang (ví dụ: hạt cà phê) và mới sao
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いりたて
vocabulary vocab word
mới rang (ví dụ: hạt cà phê)
mới sao