Từ vựng
煎ずる
せんずる
vocabulary vocab word
đun sôi
sắc thuốc
hãm trà
煎ずる 煎ずる せんずる đun sôi, sắc thuốc, hãm trà
Ý nghĩa
đun sôi sắc thuốc và hãm trà
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せんずる
vocabulary vocab word
đun sôi
sắc thuốc
hãm trà