Từ vựng
然る事ながら
さることながら
vocabulary vocab word
điều đó đương nhiên nhưng cũng ...
không chỉ vậy mà còn ...
然る事ながら 然る事ながら さることながら điều đó đương nhiên nhưng cũng ..., không chỉ vậy mà còn ...
Ý nghĩa
điều đó đương nhiên nhưng cũng ... và không chỉ vậy mà còn ...
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0