Từ vựng
無窮
むきゅう
vocabulary vocab word
vĩnh cửu
vô tận
bất tử
無窮 無窮 むきゅう vĩnh cửu, vô tận, bất tử
Ý nghĩa
vĩnh cửu vô tận và bất tử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
むきゅう
vocabulary vocab word
vĩnh cửu
vô tận
bất tử