Từ vựng
無法
むほう
vocabulary vocab word
tình trạng vô pháp luật
sự bất công
điều sai trái
hành vi thái quá
thái quá
vô pháp luật
hỗn loạn
bất công
vô lý
無法 無法 むほう tình trạng vô pháp luật, sự bất công, điều sai trái, hành vi thái quá, thái quá, vô pháp luật, hỗn loạn, bất công, vô lý
Ý nghĩa
tình trạng vô pháp luật sự bất công điều sai trái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0