Từ vựng
無我
むが
vocabulary vocab word
vô ngã
sự xả kỷ
sự từ bỏ bản ngã
thuyết vô ngã
giáo lý vô ngã
học thuyết cho rằng con người không có linh hồn
無我 無我 むが vô ngã, sự xả kỷ, sự từ bỏ bản ngã, thuyết vô ngã, giáo lý vô ngã, học thuyết cho rằng con người không có linh hồn
Ý nghĩa
vô ngã sự xả kỷ sự từ bỏ bản ngã
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0