Từ vựng
無意識
むいしき
vocabulary vocab word
vô thức
không ý thức
không tự chủ
tự động
máy móc
vô tình
tự phát
tiềm thức
無意識 無意識 むいしき vô thức, không ý thức, không tự chủ, tự động, máy móc, vô tình, tự phát, tiềm thức
Ý nghĩa
vô thức không ý thức không tự chủ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0