Từ vựng
無制限
むせいげん
vocabulary vocab word
vô hạn
không giới hạn
không hạn chế
無制限 無制限 むせいげん vô hạn, không giới hạn, không hạn chế
Ý nghĩa
vô hạn không giới hạn và không hạn chế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
むせいげん
vocabulary vocab word
vô hạn
không giới hạn
không hạn chế