Từ vựng
無人
むじん
vocabulary vocab word
không người lái
không có người ở
không có người trông coi
hoang vắng
thiếu nhân lực
thiếu sự hỗ trợ
無人 無人 むじん không người lái, không có người ở, không có người trông coi, hoang vắng, thiếu nhân lực, thiếu sự hỗ trợ
Ý nghĩa
không người lái không có người ở không có người trông coi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0