Từ vựng
焚く
たく
vocabulary vocab word
đốt
nướng
nướng
nướng
nướng
nướng
nướng
đun nóng
hâm nóng
làm (than
gốm
gạch
v.v.)
nướng
nung
cháy
rám nắng
thiêu
in (ảnh)
ghi (đĩa quang)
ghen tị
đố kỵ
thèm muốn
焚く 焚く-2 たく đốt, nướng, nướng, nướng, nướng, nướng, nướng, đun nóng, hâm nóng, làm (than, gốm, gạch, v.v.), nướng, nung, cháy, rám nắng, thiêu, in (ảnh), ghi (đĩa quang), ghen tị, đố kỵ, thèm muốn
Ý nghĩa
đốt nướng đun nóng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0