Từ vựng
烏犀帯
うさいたい
vocabulary vocab word
loại đai da được trang trí bằng sừng tê giác
dùng với trang phục triều phục trong nghi lễ
烏犀帯 烏犀帯 うさいたい loại đai da được trang trí bằng sừng tê giác, dùng với trang phục triều phục trong nghi lễ
Ý nghĩa
loại đai da được trang trí bằng sừng tê giác và dùng với trang phục triều phục trong nghi lễ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
烏犀帯
loại đai da được trang trí bằng sừng tê giác, dùng với trang phục triều phục trong nghi lễ
うさいたい