Từ vựng
烈しい
はげしい
vocabulary vocab word
dữ dội
cuồng nộ
bão táp
cực đoan
mãnh liệt
khốc liệt
mạnh mẽ
nhiệt thành
kịch liệt
không ngừng
không khoan nhượng
dốc đứng
dốc thẳng
烈しい 烈しい はげしい dữ dội, cuồng nộ, bão táp, cực đoan, mãnh liệt, khốc liệt, mạnh mẽ, nhiệt thành, kịch liệt, không ngừng, không khoan nhượng, dốc đứng, dốc thẳng
Ý nghĩa
dữ dội cuồng nộ bão táp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0