Từ vựng
烈々
れつれつ
vocabulary vocab word
nhiệt thành
dữ dội
mãnh liệt
烈々 烈々 れつれつ nhiệt thành, dữ dội, mãnh liệt
Ý nghĩa
nhiệt thành dữ dội và mãnh liệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れつれつ
vocabulary vocab word
nhiệt thành
dữ dội
mãnh liệt