Từ vựng
点す
さす
vocabulary vocab word
rót
thêm (chất lỏng)
phục vụ (đồ uống)
thoa (son môi
v.v.)
áp dụng
tô màu
nhuộm
点す 点す-2 さす rót, thêm (chất lỏng), phục vụ (đồ uống), thoa (son môi, v.v.), áp dụng, tô màu, nhuộm
Ý nghĩa
rót thêm (chất lỏng) phục vụ (đồ uống)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0