Từ vựng
ともす
ともす
vocabulary vocab word
thắp (nến
đèn
v.v.)
bật (đèn)
ともす ともす ともす thắp (nến, đèn, v.v.), bật (đèn)
Ý nghĩa
thắp (nến đèn v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ともす
vocabulary vocab word
thắp (nến
đèn
v.v.)
bật (đèn)