Từ vựng
点
てん
vocabulary vocab word
dấu chấm
điểm
dấu
nghệ sĩ gidayū
点 点-2 てん dấu chấm, điểm, dấu, nghệ sĩ gidayū
Ý nghĩa
dấu chấm điểm dấu
Luyện viết
Nét: 1/9
てん
vocabulary vocab word
dấu chấm
điểm
dấu
nghệ sĩ gidayū