Từ vựng
ちょぼ
ちょぼ
vocabulary vocab word
dấu chấm
điểm
dấu
nghệ sĩ gidayū
ちょぼ ちょぼ ちょぼ dấu chấm, điểm, dấu, nghệ sĩ gidayū
Ý nghĩa
dấu chấm điểm dấu
Luyện viết
Nét: 1/9
ちょぼ
vocabulary vocab word
dấu chấm
điểm
dấu
nghệ sĩ gidayū