Từ vựng
炬火
きょか
vocabulary vocab word
đuốc thông
ánh đuốc
bó đuốc
lửa trại
炬火 炬火 きょか đuốc thông, ánh đuốc, bó đuốc, lửa trại
Ý nghĩa
đuốc thông ánh đuốc bó đuốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょか
vocabulary vocab word
đuốc thông
ánh đuốc
bó đuốc
lửa trại