Từ vựng
炒りつける
いりつける
vocabulary vocab word
rang khô
nướng
nướng cháy
làm cháy
炒りつける 炒りつける いりつける rang khô, nướng, nướng cháy, làm cháy
Ý nghĩa
rang khô nướng nướng cháy
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
いりつける
vocabulary vocab word
rang khô
nướng
nướng cháy
làm cháy