Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
炒める
いためる
vocabulary vocab word
xào
rán
xào nhanh
炒meru
itameru
炒める
炒める
いためる
xào, rán, xào nhanh
い
た
め
る
炒
め
る
い
た
め
る
炒
め
る
い
た
め
る
炒
め
る
Ý nghĩa
xào
rán
và
xào nhanh
xào, rán, xào nhanh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
いためる
xào, rán, xào nhanh
Phân tích thành phần
炒める
xào, rán, xào nhanh
いためる
炒
nướng, rang, quay...
い.る, いた.める, ソウ
火
lửa
ひ, -び, カ
少
ít, một chút
すく.ない, すこ.し, ショウ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.