Từ vựng
炎上
えんじょう
vocabulary vocab word
bốc cháy
thiêu rụi (đặc biệt là tòa nhà lớn)
gây bão chỉ trích trên mạng (về bài viết
tweet
phát ngôn
v.v.)
trở thành mục tiêu của đám đông phẫn nộ trên Internet
炎上 炎上 えんじょう bốc cháy, thiêu rụi (đặc biệt là tòa nhà lớn), gây bão chỉ trích trên mạng (về bài viết, tweet, phát ngôn, v.v.), trở thành mục tiêu của đám đông phẫn nộ trên Internet
Ý nghĩa
bốc cháy thiêu rụi (đặc biệt là tòa nhà lớn) gây bão chỉ trích trên mạng (về bài viết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0