Từ vựng
灼然
しゃくぜん
vocabulary vocab word
sáng chói
rực rỡ
rõ ràng
minh bạch
灼然 灼然-2 しゃくぜん sáng chói, rực rỡ, rõ ràng, minh bạch
Ý nghĩa
sáng chói rực rỡ rõ ràng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゃくぜん
vocabulary vocab word
sáng chói
rực rỡ
rõ ràng
minh bạch