Từ vựng
灼た
あらた
vocabulary vocab word
rõ ràng
sống động
rực rỡ
nổi bật
hiển nhiên
rõ rệt
灼た 灼た あらた rõ ràng, sống động, rực rỡ, nổi bật, hiển nhiên, rõ rệt
Ý nghĩa
rõ ràng sống động rực rỡ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0