Từ vựng
灰暗い
vocabulary vocab word
mờ ảo
chạng vạng
ảm đạm
灰暗い 灰暗い mờ ảo, chạng vạng, ảm đạm
灰暗い
Ý nghĩa
mờ ảo chạng vạng và ảm đạm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
mờ ảo
chạng vạng
ảm đạm