Từ vựng
火皿
ひざら
vocabulary vocab word
bát tẩu (thuốc)
lò lửa
lư hương
hộp thuốc súng (súng nạp đạn từ nòng)
hộp mồi lửa
火皿 火皿 ひざら bát tẩu (thuốc), lò lửa, lư hương, hộp thuốc súng (súng nạp đạn từ nòng), hộp mồi lửa
Ý nghĩa
bát tẩu (thuốc) lò lửa lư hương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0