Từ vựng
瀕する
ひんする
vocabulary vocab word
sắp sửa
gần như
sắp đến mức
瀕する 瀕する ひんする sắp sửa, gần như, sắp đến mức
Ý nghĩa
sắp sửa gần như và sắp đến mức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひんする
vocabulary vocab word
sắp sửa
gần như
sắp đến mức