Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
濾液
ろえき
vocabulary vocab word
dịch lọc
濾液
roeki
濾液
濾液
ろえき
dịch lọc
ろ
え
き
濾
液
ろ
え
き
濾
液
ろ
え
き
濾
液
Ý nghĩa
dịch lọc
dịch lọc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
濾液
dịch lọc
ろえき
濾
lọc
こ.す, ロ, リョ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
慮
sự thận trọng, suy nghĩ, mối lo ngại...
おもんぱく.る, おもんぱか.る, リョ
虍
vằn hổ, loang lổ, bộ thủ hổ (số 141)
コ
七
bảy
なな, なな.つ, シチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
思
nghĩ
おも.う, おもえら.く, シ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
液
chất lỏng, dịch lỏng, nước ép...
エキ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
夜
ban đêm, buổi tối
よ, よる, ヤ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
夊
( CDP-89F3 )
bộ thủ mùa đông (số 34)
ゆき, スイ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.