Từ vựng
濡れ衣
ぬれぎぬ
vocabulary vocab word
buộc tội oan
nghi ngờ vô căn cứ
cáo buộc không có cơ sở
quần áo ướt
濡れ衣 濡れ衣 ぬれぎぬ buộc tội oan, nghi ngờ vô căn cứ, cáo buộc không có cơ sở, quần áo ướt
Ý nghĩa
buộc tội oan nghi ngờ vô căn cứ cáo buộc không có cơ sở
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0