Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
濡れ濡れ
ぬれぬれ
vocabulary vocab word
ướt sũng
ẩm ướt
濡re濡re
nurenure
濡れ濡れ
濡れ濡れ
ぬれぬれ
ướt sũng, ẩm ướt
ぬ
れ
ぬ
れ
濡
れ
濡
れ
ぬ
れ
ぬ
れ
濡
れ
濡
れ
ぬ
れ
ぬ
れ
濡
れ
濡
れ
Ý nghĩa
ướt sũng
và
ẩm ướt
ướt sũng, ẩm ướt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
濡れ濡れ
ướt sũng, ẩm ướt
ぬれぬれ
濡
ướt, ẩm ướt, làm tình
ぬれ.る, ぬら.す, ジュ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
需
nhu cầu, yêu cầu, nhu yếu
ジュ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
而
vậy mà, rồi thì, nhưng...
しこ.うして, しか.して, ジ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
濡
ướt, ẩm ướt, làm tình
ぬれ.る, ぬら.す, ジュ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
需
nhu cầu, yêu cầu, nhu yếu
ジュ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
而
vậy mà, rồi thì, nhưng...
しこ.うして, しか.して, ジ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.