Từ vựng
濡れ
ぬれ
vocabulary vocab word
ướt
chuyện tình vụng trộm
người tình
濡れ 濡れ ぬれ ướt, chuyện tình vụng trộm, người tình
Ý nghĩa
ướt chuyện tình vụng trộm và người tình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぬれ
vocabulary vocab word
ướt
chuyện tình vụng trộm
người tình