Từ vựng
濃口
こいくち
vocabulary vocab word
đậm đà (vị)
sẫm màu
đặc
nặng
nước tương đậm
濃口 濃口 こいくち đậm đà (vị), sẫm màu, đặc, nặng, nước tương đậm
Ý nghĩa
đậm đà (vị) sẫm màu đặc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こいくち
vocabulary vocab word
đậm đà (vị)
sẫm màu
đặc
nặng
nước tương đậm