Từ vựng
濃厚
のうこう
vocabulary vocab word
đậm đà (hương vị
màu sắc
v.v.)
nồng (mùi hương
v.v.)
nặng
đặc (súp
lớp trang điểm
v.v.)
dày đặc
có khả năng cao
rất có thể
mạnh (nghi ngờ
cảm giác
v.v.)
rõ rệt
mãnh liệt
gợi cảm
nóng bỏng
濃厚 濃厚 のうこう đậm đà (hương vị, màu sắc, v.v.), nồng (mùi hương, v.v.), nặng, đặc (súp, lớp trang điểm, v.v.), dày đặc, có khả năng cao, rất có thể, mạnh (nghi ngờ, cảm giác, v.v.), rõ rệt, mãnh liệt, gợi cảm, nóng bỏng
Ý nghĩa
đậm đà (hương vị màu sắc v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0