Từ vựng
濁り
にごり
vocabulary vocab word
độ đục
sự vẩn đục
sự mờ đục
sự không rõ ràng
sự ô uế (của thế giới
tâm hồn
v.v.)
dấu dakuten (ký hiệu chỉ phụ âm hữu thanh)
rượu sake chưa tinh chế
濁り 濁り にごり độ đục, sự vẩn đục, sự mờ đục, sự không rõ ràng, sự ô uế (của thế giới, tâm hồn, v.v.), dấu dakuten (ký hiệu chỉ phụ âm hữu thanh), rượu sake chưa tinh chế
Ý nghĩa
độ đục sự vẩn đục sự mờ đục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0