Từ vựng
濁す
にごす
vocabulary vocab word
làm đục (chất lỏng)
làm vẩn đục
làm đục ngầu
khuấy đục
làm mập mờ
lảng tránh (vấn đề)
tỏ ra không rõ ràng
濁す 濁す にごす làm đục (chất lỏng), làm vẩn đục, làm đục ngầu, khuấy đục, làm mập mờ, lảng tránh (vấn đề), tỏ ra không rõ ràng
Ý nghĩa
làm đục (chất lỏng) làm vẩn đục làm đục ngầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0