Từ vựng
潤沢
じゅんたく
vocabulary vocab word
dồi dào
phong phú
dư dả
giàu có
bóng loáng
láng mượt
潤沢 潤沢 じゅんたく dồi dào, phong phú, dư dả, giàu có, bóng loáng, láng mượt
Ý nghĩa
dồi dào phong phú dư dả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0