Từ vựng
潤む
うるむ
vocabulary vocab word
ướt đẫm (vì nước mắt)
ẩm ướt
mờ đi
nhòe đi
vẩn đục
vẩn đục (do bùn)
mờ mịt
nghẹn ngào vì nước mắt
潤む 潤む うるむ ướt đẫm (vì nước mắt), ẩm ướt, mờ đi, nhòe đi, vẩn đục, vẩn đục (do bùn), mờ mịt, nghẹn ngào vì nước mắt
Ý nghĩa
ướt đẫm (vì nước mắt) ẩm ướt mờ đi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0