Từ vựng
潔しとせず
いさぎよしとせず
vocabulary vocab word
thấy không đúng với lương tâm (khi làm gì đó)
quá tự trọng (để làm gì đó)
潔しとせず 潔しとせず いさぎよしとせず thấy không đúng với lương tâm (khi làm gì đó), quá tự trọng (để làm gì đó)
Ý nghĩa
thấy không đúng với lương tâm (khi làm gì đó) và quá tự trọng (để làm gì đó)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0