Từ vựng
いさぎよしとしない潔しとしない いさぎよしとしない潔しとしない いさぎよしとしない潔しとしない

Ý nghĩa

thấy không đúng với lương tâm (khi làm gì đó) và quá tự trọng (để làm gì đó)

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠