Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
潅流
かんりゅー
vocabulary vocab word
sự tưới máu
潅流
kanryuu
潅流
潅流
かんりゅー
sự tưới máu
か
ん
りゅ
う
潅
流
か
ん
りゅ
う
潅
流
か
ん
りゅ
う
潅
流
Ý nghĩa
sự tưới máu
sự tưới máu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かんりゅう
sự tưới máu
Phân tích thành phần
潅流
sự tưới máu
かんりゅう
潅
đổ vào, tưới tiêu, rơi lệ...
そそ.ぐ, カン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
𮥶
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
流
dòng chảy, bồn rửa, sự chảy...
なが.れる, なが.れ, リュウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
㐬
cốc có tua rủ, cờ hiệu, hoang dã...
𠫓
𫶧
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.