Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
潅木
かんぼく
vocabulary vocab word
bụi cây
cây bụi
潅木
kanboku
潅木
潅木
かんぼく
bụi cây, cây bụi
か
ん
ぼ
く
潅
木
か
ん
ぼ
く
潅
木
か
ん
ぼ
く
潅
木
Ý nghĩa
bụi cây
và
cây bụi
bụi cây, cây bụi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
潅木
bụi cây, cây bụi
かんぼく
潅
đổ vào, tưới tiêu, rơi lệ...
そそ.ぐ, カン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
𮥶
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.