Từ vựng
漸層法
ぜんそーほー
vocabulary vocab word
cao trào (phép tu từ)
sự phân cấp
漸層法 漸層法 ぜんそーほー cao trào (phép tu từ), sự phân cấp
Ý nghĩa
cao trào (phép tu từ) và sự phân cấp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぜんそーほー
vocabulary vocab word
cao trào (phép tu từ)
sự phân cấp