Từ vựng
漣々
れんれん
vocabulary vocab word
chảy không ngừng (về nước mắt)
gợn sóng lăn tăn (về nước)
漣々 漣々 れんれん chảy không ngừng (về nước mắt), gợn sóng lăn tăn (về nước)
Ý nghĩa
chảy không ngừng (về nước mắt) và gợn sóng lăn tăn (về nước)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0